Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dischargeable

/dis'tʃɑ:dʤəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dischargeable

/dis'tʃɑ:dʤəbl/

tính từ

  • có thể giải ngũ (binh sĩ)
  • có thể dược miễn dịch, có thể bị loại vì thiếu sức khoẻ
  • có thể phục quyền được (người bị phá sản)
  • có thể trả được nợ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...