Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disciform

/'dis(k)ifɔ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disciform

//

* tính từ
  • dạng đĩa
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a round or oval shape like a disc

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...