Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disciplinal

/'disiplinəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disciplinal

/'disiplinəl/

tính từ

  • (thuộc) kỷ luật; có tính chất kỷ luật
Định nghĩa tiếng Anh

s designed to promote discipline

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...