Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discipular

/di'sipjulə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

discipular

/di'sipjulə/

tính từ

  • (thuộc) môn đồ, (thuộc) môn đệ, (thuộc) học trò, (thuộc) đồ đệ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...