Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disclaim all responsibility

Nghĩa thường dùng

từ chối mọi trách nhiệm cụm từ

“The hotel disclaims all responsibility for guests’ vehicles.”Khách sạn từ chối hoàn toàn trách nhiệm với xe của khách.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...