Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disclaimer

/dis'kleimə/ GRE phổ biến #16950

Nghĩa thường dùng

khước từ trách nhiệm danh từ

“Read the disclaimer before using the product.”Đọc khước từ trách nhiệm trước khi sử dụng sản phẩm.

Biến thể từ disclaimers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disclaimer

/dis'kleimə/

danh từ

  • sự từ bỏ (quyền lợi)
  • sự không nhận, sự chối
Định nghĩa tiếng Anh

n. (law) a voluntary repudiation of a person's legal claim to something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...