disclaimer
/dis'kleimə/ GRE phổ biến #16950
Nghĩa thường dùng
khước từ trách nhiệm
danh từ
“Read the disclaimer before using the product.”Đọc khước từ trách nhiệm trước khi sử dụng sản phẩm.
Biến thể từ
disclaimers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disclaimer
/dis'kleimə/
danh từ
- sự từ bỏ (quyền lợi)
- sự không nhận, sự chối
Định nghĩa tiếng Anh
n. (law) a voluntary repudiation of a person's legal claim to something