Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #16950

disclaimer

/dis'kleimə/

danh từ

  • sự từ bỏ (quyền lợi)
  • sự không nhận, sự chối
Biến thể từ disclaimers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (law) a voluntary repudiation of a person's legal claim to something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...