Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disclaimer statement

/dɪsˈkleɪmər ˈsteɪtmənt/

Nghĩa thường dùng

tuyên bố từ chối trách nhiệm cụm từ

“Please read the disclaimer statement before using this website.”Vui lòng đọc tuyên bố từ chối trách nhiệm trước khi sử dụng trang web này.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...