discographically
/dɪskəɡ'ræfɪklɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
discographically
//
* phó từ- xem discography chỉ thuộc về
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...