Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discoidal

/dis'kɔidәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

discoidal

//

* tính từ
  • có hình đĩa
Định nghĩa tiếng Anh

s having a flat circular shape

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...