discolorment
/dis'kʌləmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
discolorment
/dis'kʌləmənt/
danh từ
- sự đổi màu; sự bẩn màu; sự bạc màu
- sự làm đổi màu; sự làm bẩn màu; sự làm bạc màu
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...