Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

discolouration

/dis'kʌləmənt/

danh từ

  • sự đổi màu; sự bẩn màu; sự bạc màu
  • sự làm đổi màu; sự làm bẩn màu; sự làm bạc màu
Định nghĩa tiếng Anh

n a soiled or discolored appearance\nn the act of changing the natural color of something by making it duller or dingier or unnatural or faded

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...