discommodity
/,diskə'mɔditi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
discommodity
/,diskə'mɔditi/
danh từ
- sự khó chịu, điều khó chịu
- sự bất tiện, điều bất tiện
Định nghĩa tiếng Anh
n. Disadvantage; inconvenience.