Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discommodity

/,diskə'mɔditi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

discommodity

/,diskə'mɔditi/

danh từ

  • sự khó chịu, điều khó chịu
  • sự bất tiện, điều bất tiện
Định nghĩa tiếng Anh

n. Disadvantage; inconvenience.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...