Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

discommons

/dis'kɔməns/

ngoại động từ

  • (như) discommon
  • truất khẩu phần ăn hằng ngày theo giá quy định (của học sinh đại học Ôc-phớt và Căm-brít)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...