Từ điển Anh–Việt

112,426 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

discomposedly

/,diskəm'pouzidli/

phó từ

  • mất bình tĩnh, bối rối, xáo động
  • lo lắng, lo ngại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...