Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

discomposingly

/,diskəm'pouziɳli/

phó từ

  • làm mất bình tĩnh, làm bối rối, làm xáo động
  • làm lo lắng, làm lo ngại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...