discomposingly
/,diskəm'pouziɳli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
discomposingly
/,diskəm'pouziɳli/
phó từ
- làm mất bình tĩnh, làm bối rối, làm xáo động
- làm lo lắng, làm lo ngại
Từ điển Anh–Việt
112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...