Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disconcertingly

/,diskən'sə:tiŋli/ phổ biến #30694
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disconcertingly

//

* phó từ
  • gây bối rối, gây lúng túng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a disturbing or embarrassing manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...