Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disconformity

/,diskәn'fɔ:miti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disconformity

//

* danh từ
  • sự không nhất trí; sự không thích hợp
Định nghĩa tiếng Anh

n. Want of conformity or correspondence; inconsistency; disagreement.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...