Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discongruity

/,diskən'ɡru:iti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

discongruity

//

* danh từ
  • sự mâu thuẩn; sự không thích hợp; sự không nhất trí
Định nghĩa tiếng Anh

n. Incongruity; disagreement; unsuitableness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...