discongruity
/,diskən'ɡru:iti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
discongruity
//
* danh từ- sự mâu thuẩn; sự không thích hợp; sự không nhất trí
Định nghĩa tiếng Anh
n. Incongruity; disagreement; unsuitableness.