Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41214

disconnectedness

/'diskə'nektidnis/

danh từ

  • sự bị rời ra, sự bị cắt rời
  • sự rời rạc, sự không có mạch lạc
Định nghĩa tiếng Anh

n state of being disconnected

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...