Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disconnectedness

/'diskə'nektidnis/ phổ biến #41214
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disconnectedness

/'diskə'nektidnis/

danh từ

  • sự bị rời ra, sự bị cắt rời
  • sự rời rạc, sự không có mạch lạc
Định nghĩa tiếng Anh

n state of being disconnected

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...