Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disconnexion

/,diskə'nekʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disconnexion

/,diskə'nekʃn/

danh từ

  • sự làm rời ra, sự cắt rời ra, sự tháo rời ra; sự phân cách ra
  • (điện học) sự ngắt, sự cắt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...