disconsider
/,diskәn'sidә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disconsider
//
* ngoại động từ- làm mất danh tiếng
Từ điển Anh–Việt
112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...