Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disconsolately

/dɪs'kɒnsələtlɪ/ phổ biến #36117
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disconsolately

//

* phó từ
  • thất vọng, chán chường
Định nghĩa tiếng Anh

r in grief-stricken loneliness; without comforting circumstances or prospects

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...