Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36117

disconsolately

//

* phó từ
  • thất vọng, chán chường
Định nghĩa tiếng Anh

r in grief-stricken loneliness; without comforting circumstances or prospects

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...