Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #25337

discontented

//

* tính từ
  • bất mãn, bất bình
Định nghĩa tiếng Anh

a. showing or experiencing dissatisfaction or restless longing

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...