Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

discontentment

/'diskən'tentmənt/

ngoại động từ

  • làm không vừa lòng, làm không hài lòng; làm bất mãn

tính từ

  • sự không vừa lòng, sự không hài lòng; sự bất mãn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a longing for something better than the present situation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...