Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discontentment

/'diskən'tentmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

discontentment

/'diskən'tentmənt/

ngoại động từ

  • làm không vừa lòng, làm không hài lòng; làm bất mãn

tính từ

  • sự không vừa lòng, sự không hài lòng; sự bất mãn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a longing for something better than the present situation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...