Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32270

discontinuation

/,diskəntinju'eiʃn/

danh từ

  • sự ngừng, sự đình chỉ; sự đứt quãng, sự gián đoạn
  • sự bỏ (một thói quen)
  • sự thôi (không mua báo dài hạn nữa...)
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of discontinuing or breaking off; an interruption (temporary or permanent)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...