Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discontinuously

/diskәnˊtigjuәsli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

discontinuously

//

* phó từ
  • gián đoạn, không liên tục
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...