discophile
/'diskәfail/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
discophile
//
* danh từ- người thích và sưu tập đĩa hát
Từ điển Anh–Việt
111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...