Từ điển Anh–Việt

112,386 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22982

discouragement

/dis'kʌridʤmənt/

danh từ

  • sự làm mất hết can đảm, sự làm chán nản, sự làm ngã lòng, sự làm nản lòng; sự mất hết can đảm, sự chán nản, sự ngã lòng, sự nản lòng
  • sự can ngăn (ai làm việc gì)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the feeling of despair in the face of obstacles\nn. the expression of opposition and disapproval\nn. the act of discouraging

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...