Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45282

discouragingly

//

* phó từ
  • làm nản lòng, làm thoái chí
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a discouraging manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...