Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discourteously

/dɪs'kɜ:ti:əslɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

discourteously

//

* phó từ
  • bất lịch sự, khiếm nhã
Định nghĩa tiếng Anh

r in an impolite manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...