discover identities
Nghĩa thường dùng
“Travel can help individuals discover their identities.”Du lịch có thể giúp cá nhân khám phá bản sắc của họ.
Từ điển Anh–Việt
112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Travel can help individuals discover their identities.”Du lịch có thể giúp cá nhân khám phá bản sắc của họ.
Đang tải...