Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discover new music

/dɪsˈkʌvər nuː mjuːzɪk/

Nghĩa thường dùng

khám phá và nghe những bài hát chưa quen cụm từ

“I love to discover new music on streaming platforms.”Tôi thích khám phá âm nhạc mới trên các nền tảng phát nhạc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...