discover new music
Nghĩa thường dùng
“I love to discover new music on streaming platforms.”Tôi thích khám phá âm nhạc mới trên các nền tảng phát nhạc.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I love to discover new music on streaming platforms.”Tôi thích khám phá âm nhạc mới trên các nền tảng phát nhạc.
Đang tải...