Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discover new planets

/dɪsˈkʌvər nuː ˈplænɪts/

Nghĩa thường dùng

khám phá các hành tinh mới cụm từ

“Scientists work hard to discover new planets.”Các nhà khoa học làm việc chăm chỉ để khám phá các hành tinh mới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...