Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discover new sounds

/dɪsˈkʌvər nuː saʊndz/

Nghĩa thường dùng

khám phá âm thanh mới cụm từ

“He loves to discover new sounds from various genres.”Anh ấy thích khám phá âm thanh mới từ nhiều thể loại khác nhau.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...