discover roots
Nghĩa thường dùng
“Many people want to discover their roots through genealogy.”Nhiều người muốn tìm hiểu nguồn gốc của mình thông qua gia phả.
Từ điển Anh–Việt
112.210 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Many people want to discover their roots through genealogy.”Nhiều người muốn tìm hiểu nguồn gốc của mình thông qua gia phả.
Đang tải...