Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44319

discreditable

/dis'kreditəbl/

tính từ

  • làm mang tai mang tiếng, làm mất uy tín, làm mất thể diện
  • làm mất tín nhiệm
  • nhục nhã, xấu hổ
Định nghĩa tiếng Anh

s. tending to bring discredit or disrepute; blameworthy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...