Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discreditably

/dis'kreditәbli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

discreditably

//

* phó từ
  • nhục nhã, tai tiếng
Định nghĩa tiếng Anh

r in a dishonorable manner or to a dishonorable degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...