Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discreetly

/dɪ'skri:tlɪ/ phổ biến #13419
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

discreetly

//

* phó từ
  • thận trọng, kín đáo, dè dặt
Định nghĩa tiếng Anh

r. with discretion; prudently and with wise self-restraint

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...