Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discrete image

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

discrete image

//

  • (Tech) hình phân rời
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...