discretely
/dɪ'skri:tlɪ/ phổ biến #32363
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
discretely
//
* phó từ- riêng rẽ, rời rạc
Định nghĩa tiếng Anh
adv. Separately; disjunctively.
Từ điển Anh–Việt
111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. Separately; disjunctively.
Đang tải...