Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discreteness

/dis'kri:tnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

discreteness

/dis'kri:tnis/

danh từ

  • tính riêng biệt, tính riêng rẽ, tính rời rạc
  • (triết học) tính trừu tượng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being several and distinct

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...