Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discrown

/dis'kraun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

discrown

/dis'kraun/

ngoại động từ

  • truất ngôi
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To deprive of a crown.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...