Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discursively

/dɪs'kɜ:sɪvlɪ/ phổ biến #34192
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

discursively

//

* phó từ
  • rời rạc, lan man
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a rambling manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...