Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discursiveness

/dis'kə:sivnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

discursiveness

/dis'kə:sivnis/

danh từ

  • tính lan man, tính không mạch lạc
  • sự biện luận
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being discursive

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...