discuss findings
Nghĩa thường dùng
“Researchers discuss findings at conferences to share knowledge.”Các nhà nghiên cứu thảo luận về phát hiện tại các hội nghị để chia sẻ kiến thức.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Researchers discuss findings at conferences to share knowledge.”Các nhà nghiên cứu thảo luận về phát hiện tại các hội nghị để chia sẻ kiến thức.
Đang tải...