Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disdainfully

/dis'deinfuli/ phổ biến #28010
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disdainfully

//

* phó từ
  • khinh khỉnh, miệt thị
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a proud and domineering manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...