Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disdainfulness

/dɪs'deɪnfəlnəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disdainfulness

//

* danh từ
  • xem disdain chỉ thái độ, sự
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of displaying arrogance by patronizing those considered inferior

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...