disease resistance
Nghĩa thường dùng
“Breeding for disease resistance is important in agriculture.”Chọn giống cho khả năng kháng bệnh là quan trọng trong nông nghiệp.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Breeding for disease resistance is important in agriculture.”Chọn giống cho khả năng kháng bệnh là quan trọng trong nông nghiệp.
Đang tải...