Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13972

diseased

/di'zi:zd/

tính từ

  • mắc bệnh, đau ốm
  • (nghĩa bóng) không khoẻ mạnh, bệnh hoạn, đồi bại, hư
Định nghĩa tiếng Anh

s. caused by or altered by or manifesting disease or pathology

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...