disembarkation
/,disembɑ:'keiʃn/
danh từ
- sự cho lên bờ, sự cho lên bộ; sự bốc dở (hàng...) lên bờ; sự lên bờ, sự lên bộ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự xuống xe
Định nghĩa tiếng Anh
n the act of passengers and crew getting off of a ship or aircraft
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n the act of passengers and crew getting off of a ship or aircraft
Đang tải...