Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44887

disembarkation

/,disembɑ:'keiʃn/

danh từ

  • sự cho lên bờ, sự cho lên bộ; sự bốc dở (hàng...) lên bờ; sự lên bờ, sự lên bộ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự xuống xe
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of passengers and crew getting off of a ship or aircraft

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...